Kết nối với chúng tôi

Khoảng cách củng cố: Tại sao AI vượt trội ở một số nhiệm vụ nhưng lại gặp khó khăn ở những nhiệm vụ khác?

Trí tuệ nhân tạo

Khoảng cách củng cố: Tại sao AI vượt trội ở một số nhiệm vụ nhưng lại gặp khó khăn ở những nhiệm vụ khác?

mm
Khoảng cách củng cố: Tại sao AI vượt trội ở một số nhiệm vụ nhưng lại gặp khó khăn ở những nhiệm vụ khác?

Trí tuệ nhân tạo (AI) Trí tuệ nhân tạo (AI) đã đạt được những thành công đáng kể trong những năm gần đây. Nó có thể đánh bại các nhà vô địch người chơi trong các trò chơi như cờ vây, dự đoán cấu trúc protein với độ chính xác cao và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp trong trò chơi điện tử. Những thành tựu này chứng minh khả năng nhận diện mẫu và đưa ra quyết định hiệu quả của AI.

Bất chấp những tiến bộ này, trí tuệ nhân tạo (AI) thường gặp khó khăn trong việc suy luận hàng ngày, giải quyết vấn đề linh hoạt và các nhiệm vụ đòi hỏi sự phán đoán của con người. Sự khác biệt này được gọi là khoảng cách củng cố. Khoảng cách củng cố đề cập đến sự khác biệt giữa các nhiệm vụ mà Học tập củng cố (RL) Những điểm mạnh và những điểm yếu của nó.

Hiểu rõ khoảng cách này là điều cần thiết đối với các nhà phát triển, nhà nghiên cứu AI, các nhà lãnh đạo công nghệ và các tổ chức áp dụng giải pháp AI. Nếu không hiểu rõ điều này, sẽ có nguy cơ đánh giá quá cao khả năng của AI hoặc gặp phải những thách thức trong quá trình triển khai thực tế.

Ví dụ như Chiến thắng của AlphaGo năm 2016Các dự đoán protein của AlphaFold trong năm 2020–21 và khả năng suy luận có cấu trúc của GPT-4 minh họa những lĩnh vực mà AI vượt trội. Đồng thời, những thách thức vẫn tồn tại trong lĩnh vực robot, AI đàm thoại và môi trường phi cấu trúc. Những ví dụ này làm nổi bật khoảng cách về sự củng cố kiến ​​thức rõ rệt nhất và lý do tại sao việc nghiên cứu nó lại vô cùng cần thiết.

Hiểu về các nguyên tắc cơ bản của Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL)

RL là một nhánh của học máy Trong đó, một tác nhân học cách đưa ra quyết định bằng cách tương tác với môi trường. Tác nhân lựa chọn các hành động, quan sát kết quả và nhận được phần thưởng cho biết mức độ phù hợp của các hành động đó. Theo thời gian, những phần thưởng này ảnh hưởng đến chính sách của tác nhân, tức là tập hợp các quy tắc mà nó sử dụng để lựa chọn các hành động trong tương lai.

Học tăng cường (RL) khác biệt với các phương pháp học tập khác ở những điểm cốt yếu. Học có giám sát Mô hình này phụ thuộc vào các tập dữ liệu được gắn nhãn, và học hỏi từ các ví dụ chính xác được cung cấp trước đó. Học tập không giám sát Tập trung vào việc tìm kiếm các mẫu trong dữ liệu mà không cần phản hồi hoặc mục tiêu. Tuy nhiên, học tăng cường (RL) dựa trên sự tương tác liên tục và phần thưởng trì hoãn. Mục tiêu không phải là xác định các mẫu trong dữ liệu tĩnh, mà là xác định chuỗi hành động nào sẽ dẫn đến kết quả dài hạn tốt nhất.

AlphaGo là một ví dụ rõ ràng về cách thức hoạt động của học tăng cường (RL). Hệ thống này học cách chơi cờ vây thông qua tự chơi, khám phá hàng triệu trạng thái ván cờ có thể xảy ra và điều chỉnh quyết định của mình dựa trên kết quả thắng thua. Quá trình này cho phép nó phát triển các chiến lược vừa hiệu quả vừa bất ngờ. Điều này cũng cho thấy lý do tại sao RL hoạt động tốt trong môi trường có cấu trúc, nơi các quy tắc được giữ cố định và phản hồi nhất quán.

Những nguyên tắc cơ bản này giúp giải thích khoảng cách về khả năng học tăng cường. Học tăng cường hoạt động mạnh mẽ trong môi trường được kiểm soát, nhưng hiệu suất của nó giảm sút trong môi trường mở và khó dự đoán. Sự khác biệt này rất quan trọng để hiểu tại sao trí tuệ nhân tạo thành công trong một số nhiệm vụ và gặp khó khăn trong những nhiệm vụ khác.

Vì sao học tăng cường (RL) vượt trội trong môi trường có cấu trúc

Học tăng cường hoạt động tốt trong môi trường có các quy tắc cố định và kết quả có thể đo lường được. Những thiết lập này cung cấp cho tác nhân các mục tiêu rõ ràng và tín hiệu phần thưởng nhất quán. Do đó, tác nhân có thể kiểm tra các hành động, quan sát kết quả và điều chỉnh chính sách của mình một cách tự tin. Tính nhất quán này hỗ trợ quá trình học tập ổn định vì môi trường không thay đổi theo những cách bất ngờ.

Hơn nữa, các nhiệm vụ có cấu trúc cung cấp phản hồi được kiểm soát và đáng tin cậy. Ví dụ, các trò chơi cờ bàn như Cờ vây, Cờ vua và Cờ tướng tuân theo các quy tắc cố định và tạo ra kết quả thắng thua rõ ràng. Các trò chơi điện tử như StarCraft II cũng cung cấp các điều kiện ổn định, và tác nhân có thể khám phá nhiều chiến lược mà không gây hại về mặt vật lý hoặc tốn chi phí. Ngoài ra, các ứng dụng khoa học cũng sử dụng tính ổn định tương tự. AlphaFold dự đoán sự sắp xếp protein với các chỉ số độ chính xác xác nhận hiệu suất hoạt động của nó. Mô phỏng robot trong phòng thí nghiệm cung cấp các không gian được kiểm soát, nơi các cánh tay robot có thể thực hiện các nhiệm vụ một cách an toàn và lặp đi lặp lại.

Do đó, những môi trường này cho phép các tác nhân học tăng cường (RL) thực hành trong một số lượng lớn các kịch bản. Tác nhân tích lũy kinh nghiệm, cải thiện khả năng ra quyết định và thường đạt được hiệu suất vượt xa khả năng của con người. Mô hình này giải thích tại sao RL tạo ra kết quả mạnh mẽ trong các nhiệm vụ có giới hạn, có thể dự đoán được và dễ đo lường.

Tăng trưởng thị trường RL và mức độ áp dụng trong ngành

Sự quan tâm ngày càng tăng đối với học tăng cường (RL) có thể được hiểu rõ hơn khi xem xét trong bối cảnh của các phần trước. RL hoạt động tốt trong môi trường có cấu trúc và tạo ra kết quả mạnh mẽ trong các nhiệm vụ được kiểm soát. Do đó, nhiều ngành công nghiệp đang nghiên cứu các cách để sử dụng RL trong các hệ thống thực tế. Gần đây báo cáo ngành Ước tính thị trường học tăng cường (RL) toàn cầu nằm trong khoảng từ 8 đến 13 tỷ đô la, và dự báo cho thấy con số này sẽ đạt từ 57 đến 91 tỷ đô la vào năm 2032-34. Xu hướng này cho thấy RL đang được công nhận rộng rãi hơn trong nghiên cứu và thương mại. Nó cũng phản ánh sự gia tăng về dữ liệu, sức mạnh tính toán và các công cụ mô phỏng hỗ trợ các thí nghiệm RL.

Hơn nữa, một số lĩnh vực đã bắt đầu thử nghiệm RL trong các triển khai thực tế. Những nỗ lực này cho thấy các tổ chức áp dụng thế mạnh của RL như thế nào trong môi trường được kiểm soát hoặc bán cấu trúc. Ví dụ, các nhóm robot sử dụng RL để cải thiện điều khiển chuyển động và tự động hóa nhà máy. Robot lặp lại các hành động, kiểm tra kết quả và cải thiện độ chính xác thông qua các điều chỉnh liên tục. Tương tự, các nhà phát triển xe tự hành dựa vào RL để nghiên cứu các tình huống đường phức tạp. Các mô hình được huấn luyện trên khối lượng lớn các trường hợp mô phỏng, giúp chúng chuẩn bị cho các sự kiện hiếm gặp hoặc rủi ro.

Hoạt động chuỗi cung ứng cũng được hưởng lợi từ học tăng cường (RL). Nhiều công ty sử dụng RL để lập kế hoạch nhu cầu, thiết lập mức tồn kho và điều chỉnh các tuyến đường vận chuyển khi điều kiện thay đổi. Điều này giúp hệ thống của họ ổn định và phản ứng nhanh hơn. Các mô hình ngôn ngữ lớn Áp dụng phương pháp Học tăng cường từ phản hồi của con người (RLHF) Để cải thiện cách họ phản hồi người dùng. Phương pháp này hướng dẫn đào tạo theo cách tăng tính rõ ràng và hỗ trợ tương tác an toàn hơn.

Do đó, các tổ chức đầu tư vào RL vì nó học hỏi thông qua tương tác chứ không phải từ các tập dữ liệu cố định. Tính năng này rất có giá trị trong môi trường mà kết quả thay đổi theo thời gian. Các công ty hoạt động trong lĩnh vực robot, hậu cần và dịch vụ kỹ thuật số thường xuyên phải đối mặt với những điều kiện như vậy. RL cung cấp cho các công ty này một phương pháp để thử nghiệm các hành động, nghiên cứu phản hồi và cải thiện hiệu suất.

Tuy nhiên, mô hình áp dụng hiện tại cũng liên quan trực tiếp đến khoảng cách củng cố kiến ​​thức. Hầu hết các triển khai học tăng cường (RL) vẫn diễn ra trong môi trường có cấu trúc hoặc bán cấu trúc, nơi các quy tắc và phần thưởng ổn định. RL hoạt động tốt trong các môi trường này, nhưng lại gặp khó khăn trong môi trường mở và khó dự đoán. Sự tương phản này cho thấy rằng sự gia tăng quan tâm đến RL không có nghĩa là tất cả các nhiệm vụ đều phù hợp với nó. Hiểu được khoảng cách này giúp các tổ chức đặt ra kỳ vọng thực tế, tránh các ứng dụng không phù hợp và lập kế hoạch đầu tư có trách nhiệm. Nó cũng hỗ trợ hiểu rõ hơn về việc RL có thể mang lại giá trị thực sự ở đâu và cần nghiên cứu thêm ở đâu.

Vì sao học tăng cường (RL) gặp khó khăn trong các nhiệm vụ thực tế?

Mặc dù đạt được nhiều thành công trong các trò chơi và mô phỏng, học tăng cường (RL) thường gặp khó khăn trong các ứng dụng thực tế. Sự khác biệt giữa các nhiệm vụ được kiểm soát và môi trường thực tế minh họa cho khoảng cách củng cố. Một số yếu tố giải thích tại sao RL hoạt động kém hiệu quả khi các nhiệm vụ ít cấu trúc hoặc khó dự đoán.

Một thách thức chính là thiếu phần thưởng rõ ràng. Trong trò chơi, điểm số hoặc chiến thắng cung cấp phản hồi tức thì giúp hướng dẫn tác nhân. Ngược lại, nhiều nhiệm vụ trong thế giới thực không cung cấp tín hiệu có thể đo lường hoặc nhất quán. Ví dụ, việc dạy robot dọn dẹp một căn phòng bừa bộn rất khó khăn vì nó không thể dễ dàng xác định hành động nào dẫn đến thành công. Phần thưởng thưa thớt hoặc bị trì hoãn làm chậm quá trình học tập, và các tác nhân có thể cần hàng triệu lần thử nghiệm trước khi cho thấy sự cải thiện đáng kể. Do đó, học tăng cường hoạt động tốt trong các trò chơi có cấu trúc nhưng gặp khó khăn trong môi trường lộn xộn hoặc không chắc chắn.

Hơn nữa, môi trường thực tế rất phức tạp và năng động. Các yếu tố như giao thông, thời tiết và điều kiện chăm sóc sức khỏe thay đổi liên tục. Dữ liệu có thể không đầy đủ, thưa thớt hoặc nhiễu. Ví dụ, các phương tiện tự hành được huấn luyện trong môi trường mô phỏng có thể gặp sự cố khi đối mặt với chướng ngại vật bất ngờ hoặc thời tiết khắc nghiệt. Những bất định này tạo ra khoảng cách giữa hiệu suất trong phòng thí nghiệm và việc triển khai thực tế.

Những hạn chế của học chuyển giao càng làm gia tăng khoảng cách này. Các tác nhân học tăng cường thường bị quá khớp với môi trường huấn luyện của chúng. Các chính sách hiệu quả trong một ngữ cảnh hiếm khi được khái quát hóa sang các ngữ cảnh khác. Ví dụ, một AI được huấn luyện để chơi trò chơi cờ bàn có thể thất bại trong các nhiệm vụ chiến lược thực tế. Các mô phỏng được kiểm soát không thể nắm bắt đầy đủ sự phức tạp của các môi trường mở. Do đó, khả năng ứng dụng rộng rãi hơn của học tăng cường bị hạn chế.

Một yếu tố quan trọng khác là tư duy lấy con người làm trung tâm. Trí tuệ nhân tạo (AI) gặp khó khăn với tư duy thông thường, sự sáng tạo và hiểu biết xã hội. Nghịch lý Polanyi giải thích rằng con người biết nhiều hơn những gì họ có thể mô tả một cách rõ ràng, khiến cho kiến ​​thức ngầm trở nên khó học đối với máy móc. Các mô hình ngôn ngữ có thể tạo ra văn bản trôi chảy, nhưng chúng thường thất bại trong việc đưa ra quyết định thực tế hoặc hiểu ngữ cảnh. Do đó, những kỹ năng này vẫn là một rào cản đáng kể đối với học tăng cường (RL) trong các nhiệm vụ thực tế.

Cuối cùng, những thách thức kỹ thuật càng làm nổi bật khoảng cách này. Các tác nhân phải cân bằng giữa khám phá và khai thác, quyết định xem nên thử các hành động mới hay dựa vào các chiến lược đã biết. Học tăng cường (RL) không hiệu quả về mặt lấy mẫu, đòi hỏi hàng triệu lần thử nghiệm để học các nhiệm vụ phức tạp. Việc chuyển giao từ mô phỏng sang thực tế có thể làm giảm hiệu suất khi các điều kiện thay đổi dù chỉ một chút. Các mô hình dễ bị lỗi, và những thay đổi nhỏ về đầu vào có thể làm gián đoạn các chính sách. Ngoài ra, việc huấn luyện các tác nhân RL tiên tiến đòi hỏi tài nguyên tính toán đáng kể và tập dữ liệu lớn, điều này hạn chế việc triển khai bên ngoài môi trường được kiểm soát.

Những điểm mạnh và điểm yếu của học tăng cường

Việc xem xét các ví dụ thực tế làm rõ khoảng cách củng cố và cho thấy RL hoạt động tốt ở đâu và gặp khó khăn ở đâu. Những trường hợp này chứng minh cả tiềm năng và hạn chế của RL trong thực tiễn.

Trong môi trường được kiểm soát hoặc bán cấu trúc, học tăng cường (RL) thể hiện hiệu suất mạnh mẽ. Ví dụ, robot công nghiệp được hưởng lợi từ các nhiệm vụ lặp đi lặp lại trong các thiết lập có thể dự đoán được, cho phép robot cải thiện độ chính xác và hiệu quả thông qua các thử nghiệm lặp đi lặp lại. Hệ thống giao dịch tự động tối ưu hóa chiến lược đầu tư trong các thị trường tài chính có cấu trúc, nơi các quy tắc rõ ràng và kết quả có thể đo lường được. Tương tự, hoạt động chuỗi cung ứng sử dụng RL để lập kế hoạch hậu cần động và điều chỉnh hàng tồn kho khi các điều kiện thay đổi trong phạm vi có thể dự đoán được. Các nhiệm vụ robot mô phỏng trong phòng thí nghiệm nghiên cứu cũng cho phép các tác nhân thử nghiệm một cách an toàn và lặp đi lặp lại, giúp tinh chỉnh các chiến lược trong môi trường hoàn toàn có thể quan sát và được kiểm soát. Những ví dụ này cho thấy rằng RL có thể hoạt động đáng tin cậy khi các mục tiêu được xác định rõ ràng, phản hồi nhất quán và môi trường có thể dự đoán được.

Tuy nhiên, những thách thức xuất hiện trong môi trường không có cấu trúc hoặc phức tạp, nơi các điều kiện thay đổi liên tục, nhiễu loạn hoặc khó dự đoán. Ví dụ, robot gia đình gặp khó khăn với không gian lộn xộn hoặc thay đổi vì các mô phỏng không thể nắm bắt được sự phức tạp của thế giới thực. Hệ thống AI đàm thoại thường không thể suy luận sâu sắc hoặc hiểu ngữ cảnh thông thường, ngay cả khi được huấn luyện trên các tập dữ liệu lớn. Trong các ứng dụng chăm sóc sức khỏe, các tác nhân học tăng cường có thể mắc lỗi khi dữ liệu bệnh nhân không đầy đủ, không nhất quán hoặc không chắc chắn. Các nhiệm vụ liên quan đến lập kế hoạch phức tạp hoặc tương tác với con người làm nổi bật thêm những hạn chế. AI gặp khó khăn trong việc thích ứng linh hoạt, diễn giải các tín hiệu xã hội tinh tế hoặc đưa ra các quyết định dựa trên phán đoán.

Do đó, việc so sánh những thành công và những lĩnh vực bị đình trệ sẽ làm nổi bật những tác động thực tiễn của khoảng cách trong việc tăng cường học tập. Học tăng cường (RL) hoạt động xuất sắc trong các lĩnh vực có cấu trúc và bán cấu trúc, nhưng thường hoạt động kém hiệu quả trong các môi trường mở, khó dự đoán. Hiểu được những khác biệt này là điều cần thiết cho các nhà phát triển, nhà nghiên cứu và người ra quyết định. Nó giúp xác định nơi nào có thể áp dụng RL một cách hiệu quả và nơi nào cần sự giám sát của con người hoặc cần có những cải tiến hơn nữa.

Giải quyết khoảng cách củng cố và những hệ quả của nó

Khoảng cách giữa học tăng cường và khả năng thực thi ảnh hưởng đến hiệu suất của AI trong các nhiệm vụ thực tế. Do đó, việc đánh giá quá cao khả năng của AI có thể dẫn đến sai lầm và rủi ro. Ví dụ, trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, tài chính hoặc hệ thống tự động, những lỗi như vậy có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, các nhà phát triển và người ra quyết định cần hiểu rõ học tăng cường hoạt động hiệu quả ở đâu và gặp khó khăn ở đâu.

Một cách để thu hẹp khoảng cách này là sử dụng các phương pháp lai. Bằng cách kết hợp học tăng cường (RL) với học có giám sát, trí tuệ nhân tạo biểu tượng (symbolic AI) hoặc mô hình ngôn ngữ, hiệu suất của AI được cải thiện trong các tác vụ phức tạp. Ngoài ra, phản hồi từ con người hướng dẫn các tác nhân hoạt động an toàn và chính xác hơn. Những phương pháp này giảm thiểu lỗi trong môi trường khó dự đoán và làm cho AI đáng tin cậy hơn.

Một cách tiếp cận khác tập trung vào thiết kế và hướng dẫn phần thưởng. Phần thưởng rõ ràng và có cấu trúc giúp các tác nhân học được hành vi đúng đắn. Tương tự, các hệ thống có sự tham gia của con người cung cấp phản hồi để các tác nhân không áp dụng các chiến lược ngoài ý muốn. Mô phỏng và môi trường tổng hợp giúp các tác nhân thực hành trước khi triển khai trong thế giới thực. Hơn nữa, các công cụ đánh giá hiệu suất và kỹ thuật siêu học giúp các tác nhân thích nghi với các nhiệm vụ khác nhau nhanh hơn, cải thiện cả hiệu quả và độ tin cậy.

Các quy trình quản trị và an toàn cũng rất cần thiết. Thiết kế phần thưởng có đạo đức và các phương pháp đánh giá rõ ràng đảm bảo AI hoạt động một cách có thể dự đoán được. Hơn nữa, việc giám sát cẩn thận là cần thiết trong các ứng dụng rủi ro cao như chăm sóc sức khỏe hoặc tài chính. Những thực tiễn này giúp giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ việc triển khai AI một cách có trách nhiệm.

Nhìn về phía trước, khoảng cách về khả năng học hỏi và áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) có thể sẽ thu hẹp lại. AI học tăng cường (RL) và các mô hình lai được kỳ vọng sẽ cải thiện khả năng thích ứng và suy luận theo hướng giống con người hơn. Do đó, robot và chăm sóc sức khỏe có thể đạt được hiệu suất tốt hơn trong các nhiệm vụ phức tạp trước đây. Tuy nhiên, các nhà phát triển và lãnh đạo cần tiếp tục lập kế hoạch cẩn thận. Nhìn chung, hiểu rõ khoảng cách về khả năng học hỏi và áp dụng AI vẫn là yếu tố then chốt để sử dụng AI một cách an toàn và hiệu quả.

Lời kết

Khoảng cách học tăng cường (Reinforcement Gap - RL) cho thấy những hạn chế của AI trong các nhiệm vụ thực tế. Mặc dù RL đạt được kết quả đáng kể trong môi trường có cấu trúc, nhưng nó gặp khó khăn khi điều kiện không thể dự đoán hoặc phức tạp. Do đó, hiểu được khoảng cách này là điều cần thiết đối với các nhà phát triển, nhà nghiên cứu và người ra quyết định.

Bằng cách xem xét các trường hợp thành công cùng với những lĩnh vực đang gặp khó khăn, các tổ chức có thể đưa ra những lựa chọn sáng suốt về việc áp dụng và triển khai AI. Hơn nữa, các phương pháp kết hợp, thiết kế phần thưởng rõ ràng và mô phỏng giúp giảm thiểu lỗi và cải thiện hiệu suất của tác nhân. Ngoài ra, các thực tiễn đạo đức và giám sát liên tục hỗ trợ việc sử dụng an toàn trong các ứng dụng có tính rủi ro cao.

Trong tương lai, những tiến bộ trong học tăng cường (RL) và các mô hình AI lai có khả năng thu hẹp khoảng cách, cho phép khả năng thích ứng và suy luận tốt hơn. Do đó, việc nhận thức cả điểm mạnh và điểm yếu của AI là rất quan trọng để triển khai một cách có trách nhiệm và hiệu quả.

Tiến sĩ Assad Abbas, một Phó giáo sư chính thức tại Đại học COMSATS Islamabad, Pakistan, lấy bằng Tiến sĩ. từ Đại học bang North Dakota, Hoa Kỳ. Nghiên cứu của ông tập trung vào các công nghệ tiên tiến, bao gồm điện toán đám mây, sương mù và biên, phân tích dữ liệu lớn và AI. Tiến sĩ Abbas đã có những đóng góp đáng kể với các công bố trên các tạp chí và hội nghị khoa học có uy tín.