Connect with us

ドイツ語 → ベトナム語 AI翻訳ツール

ドイツ語 のテキストを AI で即座に ベトナム語 に翻訳します。

0 / 1,000 語 (約 1-2 ページ)

よくある質問

ドイツ語からベトナム語へ自然に訳すための実用ガイド

上の翻訳ツールで下訳を作ったら、以下のポイントと日常表現を参考にしてください。原文の意味を保ちながら、ベトナム語として自然な文章に整えられます。

ドイツ語とベトナム語の違いをひと目で確認

ドイツ語 ベトナム語
文字体系 Latn · ä ö ü ß Latn · ă â đ ê ô ơ ư
基本的な語順 V2 / SOV SVO
単語間の空白 hallo · Welt xin · chào · thế · giới
丁寧さの表し方 du · Sie bạn · anh / chị / ông / bà

ドイツ語とベトナム語のよく使う単語・表現

日常で使いやすい、標準的で丁寧な表現です。地域や場面、丁寧さの度合いによって言い方は変わります。

ドイツ語 ベトナム語
Guten Tag Xin chào
Guten Morgen Chào buổi sáng
Guten Abend Chào buổi tối
Auf Wiedersehen Tạm biệt
Bitte Làm ơn
Danke Cảm ơn
Gern geschehen Không có gì
Entschuldigen Sie Xin lỗi
Es tut mir leid Tôi xin lỗi
Wie geht es Ihnen? Bạn khỏe không?
Mir geht es gut, danke Tôi khỏe, cảm ơn
Ja Vâng
Nein Không
Vielleicht Có lẽ
Ich verstehe nicht Tôi không hiểu
Könnten Sie das bitte wiederholen? Bạn có thể nhắc lại được không?
Sprechen Sie Englisch? Bạn có nói tiếng Anh không?
Ich brauche Hilfe Tôi cần giúp đỡ
Können Sie mir helfen? Bạn có thể giúp tôi không?
Wo ist die Toilette? Nhà vệ sinh ở đâu?
Wo ist…? …ở đâu?
Wie viel kostet das? Cái này giá bao nhiêu?
Wie spät ist es? Mấy giờ rồi?
Ich heiße… Tên tôi là…
Schön, Sie kennenzulernen Rất vui được gặp bạn

ベトナム語の翻訳を使う前に

  1. 単語だけでなく文章全体を読み、意味が正しく伝わるか確認します。
  2. ベトナム語として自然に読め、原文の語順を機械的に残していないか確認します。
  3. 人名、数字、日付、単位、リンク、製品名を再確認します。
  4. 法律・医療・金融・公開用の文章は、ベトナム語に堪能な専門家に最終確認を依頼してください。