0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nga sang tiếng Ả Rập
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ả Rập.
So sánh nhanh tiếng Nga và tiếng Ả Rập
| tiếng Nga | tiếng Ả Rập | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Cyrl · Аа | Arab · العربية |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | VSO / SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | привет · мир | مرحبًا · بالعالم |
| Cách thể hiện sự lịch sự | ты · вы | الفصحى · اللهجات |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nga và tiếng Ả Rập
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nga | tiếng Ả Rập |
|---|---|
| Здравствуйте | مرحبًا |
| Доброе утро | صباح الخير |
| Добрый вечер | مساء الخير |
| До свидания | إلى اللقاء |
| Пожалуйста | من فضلك |
| Спасибо | شكرًا |
| Не за что | على الرحب والسعة |
| Извините | عذرًا |
| Мне жаль | أنا آسف / آسفة |
| Как вы? | كيف حالك؟ |
| Хорошо, спасибо | أنا بخير، شكرًا |
| Да | نعم |
| Нет | لا |
| Может быть | ربما |
| Я не понимаю | لا أفهم |
| Повторите, пожалуйста | هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ |
| Вы говорите по-английски? | هل تتحدث الإنجليزية؟ |
| Мне нужна помощь | أحتاج إلى مساعدة |
| Вы можете мне помочь? | هل يمكنك مساعدتي؟ |
| Где туалет? | أين دورة المياه؟ |
| Где находится…? | أين…؟ |
| Сколько это стоит? | كم سعر هذا؟ |
| Который час? | كم الساعة؟ |
| Меня зовут… | اسمي… |
| Приятно познакомиться | تشرفت بمعرفتك |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ả Rập
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ả Rập và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ả Rập duyệt lần cuối.