0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nga sang tiếng Trung
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung.
So sánh nhanh tiếng Nga và tiếng Trung
| tiếng Nga | tiếng Trung | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Cyrl · Аа | Hans · 简体中文 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO / T–C |
| Khoảng cách giữa các từ | привет · мир | 你好世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | ты · вы | 你 · 您 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nga và tiếng Trung
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nga | tiếng Trung |
|---|---|
| Здравствуйте | 你好 |
| Доброе утро | 早上好 |
| Добрый вечер | 晚上好 |
| До свидания | 再见 |
| Пожалуйста | 请 |
| Спасибо | 谢谢 |
| Не за что | 不客气 |
| Извините | 不好意思 |
| Мне жаль | 对不起 |
| Как вы? | 你好吗? |
| Хорошо, спасибо | 我很好,谢谢 |
| Да | 是的 |
| Нет | 不是 |
| Может быть | 也许 |
| Я не понимаю | 我不明白 |
| Повторите, пожалуйста | 请再说一遍,可以吗? |
| Вы говорите по-английски? | 你会说英语吗? |
| Мне нужна помощь | 我需要帮助 |
| Вы можете мне помочь? | 你能帮我吗? |
| Где туалет? | 洗手间在哪里? |
| Где находится…? | …在哪里? |
| Сколько это стоит? | 这个多少钱? |
| Который час? | 现在几点? |
| Меня зовут… | 我叫… |
| Приятно познакомиться | 很高兴认识你 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Trung
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Trung duyệt lần cuối.