Connect with us

tiếng Đức → tiếng Thái Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Đức sang tiếng Thái ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Đức sang tiếng Thái

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Thái.

So sánh nhanh tiếng Đức và tiếng Thái

tiếng Đức tiếng Thái
Hệ chữ viết Latn · ä ö ü ß Thai · ภาษาไทย
Trật tự từ thường gặp V2 / SOV SVO
Khoảng cách giữa các từ hallo · Welt สวัสดีชาวโลก
Cách thể hiện sự lịch sự du · Sie คุณ · ครับ / ค่ะ

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Đức và tiếng Thái

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Đức tiếng Thái
Guten Tag สวัสดี
Guten Morgen อรุณสวัสดิ์
Guten Abend สวัสดีตอนเย็น
Auf Wiedersehen ลาก่อน
Bitte กรุณา
Danke ขอบคุณ
Gern geschehen ยินดี
Entschuldigen Sie ขอโทษ
Es tut mir leid ฉันขอโทษ
Wie geht es Ihnen? สบายดีไหม
Mir geht es gut, danke สบายดี ขอบคุณ
Ja ใช่
Nein ไม่
Vielleicht อาจจะ
Ich verstehe nicht ฉันไม่เข้าใจ
Könnten Sie das bitte wiederholen? ช่วยพูดอีกครั้งได้ไหม
Sprechen Sie Englisch? คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม
Ich brauche Hilfe ฉันต้องการความช่วยเหลือ
Können Sie mir helfen? คุณช่วยฉันได้ไหม
Wo ist die Toilette? ห้องน้ำอยู่ที่ไหน
Wo ist…? …อยู่ที่ไหน
Wie viel kostet das? อันนี้ราคาเท่าไหร่
Wie spät ist es? กี่โมงแล้ว
Ich heiße… ฉันชื่อ…
Schön, Sie kennenzulernen ยินดีที่ได้รู้จัก

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Thái

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Thái và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Thái duyệt lần cuối.