0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Thái
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Thái.
So sánh nhanh tiếng Nhật và tiếng Thái
| tiếng Nhật | tiếng Thái | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Jpan · 日本語 | Thai · ภาษาไทย |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | こんにちは世界 | สวัสดีชาวโลก |
| Cách thể hiện sự lịch sự | です / ます · 敬語 | คุณ · ครับ / ค่ะ |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Thái
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nhật | tiếng Thái |
|---|---|
| こんにちは | สวัสดี |
| おはようございます | อรุณสวัสดิ์ |
| こんばんは | สวัสดีตอนเย็น |
| さようなら | ลาก่อน |
| お願いします | กรุณา |
| ありがとうございます | ขอบคุณ |
| どういたしまして | ยินดี |
| すみません | ขอโทษ |
| 申し訳ありません | ฉันขอโทษ |
| お元気ですか? | สบายดีไหม |
| 元気です、ありがとうございます | สบายดี ขอบคุณ |
| はい | ใช่ |
| いいえ | ไม่ |
| たぶん | อาจจะ |
| 分かりません | ฉันไม่เข้าใจ |
| もう一度言っていただけますか? | ช่วยพูดอีกครั้งได้ไหม |
| 英語を話せますか? | คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม |
| 助けが必要です | ฉันต้องการความช่วยเหลือ |
| 手伝っていただけますか? | คุณช่วยฉันได้ไหม |
| トイレはどこですか? | ห้องน้ำอยู่ที่ไหน |
| …はどこですか? | …อยู่ที่ไหน |
| これはいくらですか? | อันนี้ราคาเท่าไหร่ |
| 今何時ですか? | กี่โมงแล้ว |
| 私の名前は…です | ฉันชื่อ… |
| はじめまして | ยินดีที่ได้รู้จัก |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Thái
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Thái và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Thái duyệt lần cuối.