0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ba Lan sang tiếng Nhật
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật.
So sánh nhanh tiếng Ba Lan và tiếng Nhật
| tiếng Ba Lan | tiếng Nhật | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ą ć ę ł ń ó ś ź ż | Jpan · 日本語 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | cześć · świecie | こんにちは世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | ty · Pan / Pani | です / ます · 敬語 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ba Lan và tiếng Nhật
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ba Lan | tiếng Nhật |
|---|---|
| Dzień dobry | こんにちは |
| Dzień dobry | おはようございます |
| Dobry wieczór | こんばんは |
| Do widzenia | さようなら |
| Proszę | お願いします |
| Dziękuję | ありがとうございます |
| Nie ma za co | どういたしまして |
| Przepraszam | すみません |
| Przykro mi | 申し訳ありません |
| Jak się Pan / Pani ma? | お元気ですか? |
| Dobrze, dziękuję | 元気です、ありがとうございます |
| Tak | はい |
| Nie | いいえ |
| Może | たぶん |
| Nie rozumiem | 分かりません |
| Czy może Pan / Pani powtórzyć? | もう一度言っていただけますか? |
| Czy mówi Pan / Pani po angielsku? | 英語を話せますか? |
| Potrzebuję pomocy | 助けが必要です |
| Czy może mi Pan / Pani pomóc? | 手伝っていただけますか? |
| Gdzie jest toaleta? | トイレはどこですか? |
| Gdzie jest…? | …はどこですか? |
| Ile to kosztuje? | これはいくらですか? |
| Która jest godzina? | 今何時ですか? |
| Mam na imię… | 私の名前は…です |
| Miło mi Pana / Panią poznać | はじめまして |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nhật
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nhật duyệt lần cuối.