0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Việt.
So sánh nhanh tiếng Hàn và tiếng Việt
| tiếng Hàn | tiếng Việt | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Kore · 한글 | Latn · ă â đ ê ô ơ ư |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | 안녕 · 세상 | xin · chào · thế · giới |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 해요체 · 합니다체 · 높임말 | bạn · anh / chị / ông / bà |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Hàn và tiếng Việt
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Hàn | tiếng Việt |
|---|---|
| 안녕하세요 | Xin chào |
| 좋은 아침입니다 | Chào buổi sáng |
| 좋은 저녁입니다 | Chào buổi tối |
| 안녕히 가세요 | Tạm biệt |
| 부탁드립니다 | Làm ơn |
| 감사합니다 | Cảm ơn |
| 천만에요 | Không có gì |
| 실례합니다 | Xin lỗi |
| 죄송합니다 | Tôi xin lỗi |
| 어떻게 지내세요? | Bạn khỏe không? |
| 잘 지내요, 감사합니다 | Tôi khỏe, cảm ơn |
| 네 | Vâng |
| 아니요 | Không |
| 아마도요 | Có lẽ |
| 이해하지 못했어요 | Tôi không hiểu |
| 다시 말씀해 주시겠어요? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
| 영어를 하세요? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| 도움이 필요해요 | Tôi cần giúp đỡ |
| 도와주실 수 있나요? | Bạn có thể giúp tôi không? |
| 화장실이 어디예요? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| …은/는 어디예요? | …ở đâu? |
| 이것은 얼마예요? | Cái này giá bao nhiêu? |
| 지금 몇 시예요? | Mấy giờ rồi? |
| 제 이름은 …입니다 | Tên tôi là… |
| 만나서 반갑습니다 | Rất vui được gặp bạn |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Việt
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Việt và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Việt duyệt lần cuối.