0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Việt.
So sánh nhanh tiếng Nhật và tiếng Việt
| tiếng Nhật | tiếng Việt | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Jpan · 日本語 | Latn · ă â đ ê ô ơ ư |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | こんにちは世界 | xin · chào · thế · giới |
| Cách thể hiện sự lịch sự | です / ます · 敬語 | bạn · anh / chị / ông / bà |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Việt
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nhật | tiếng Việt |
|---|---|
| こんにちは | Xin chào |
| おはようございます | Chào buổi sáng |
| こんばんは | Chào buổi tối |
| さようなら | Tạm biệt |
| お願いします | Làm ơn |
| ありがとうございます | Cảm ơn |
| どういたしまして | Không có gì |
| すみません | Xin lỗi |
| 申し訳ありません | Tôi xin lỗi |
| お元気ですか? | Bạn khỏe không? |
| 元気です、ありがとうございます | Tôi khỏe, cảm ơn |
| はい | Vâng |
| いいえ | Không |
| たぶん | Có lẽ |
| 分かりません | Tôi không hiểu |
| もう一度言っていただけますか? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
| 英語を話せますか? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| 助けが必要です | Tôi cần giúp đỡ |
| 手伝っていただけますか? | Bạn có thể giúp tôi không? |
| トイレはどこですか? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| …はどこですか? | …ở đâu? |
| これはいくらですか? | Cái này giá bao nhiêu? |
| 今何時ですか? | Mấy giờ rồi? |
| 私の名前は…です | Tên tôi là… |
| はじめまして | Rất vui được gặp bạn |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Việt
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Việt và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Việt duyệt lần cuối.