0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ý sang tiếng Hà Lan
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hà Lan.
So sánh nhanh tiếng Ý và tiếng Hà Lan
| tiếng Ý | tiếng Hà Lan | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · à è ì ò ù | Latn · ij ë |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | V2 / SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | ciao · mondo | hallo · wereld |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tu · Lei | jij · u |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ý và tiếng Hà Lan
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ý | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| Buongiorno | Hallo |
| Buongiorno | Goedemorgen |
| Buonasera | Goedenavond |
| Arrivederci | Tot ziens |
| Per favore | Alstublieft |
| Grazie | Dank u |
| Prego | Graag gedaan |
| Mi scusi | Pardon |
| Mi dispiace | Het spijt me |
| Come sta? | Hoe gaat het met u? |
| Sto bene, grazie | Goed, dank u |
| Sì | Ja |
| No | Nee |
| Forse | Misschien |
| Non capisco | Ik begrijp het niet |
| Potrebbe ripetere, per favore? | Kunt u dat alstublieft herhalen? |
| Parla inglese? | Spreekt u Engels? |
| Ho bisogno di aiuto | Ik heb hulp nodig |
| Può aiutarmi? | Kunt u mij helpen? |
| Dov’è il bagno? | Waar is het toilet? |
| Dov’è…? | Waar is…? |
| Quanto costa? | Hoeveel kost dit? |
| Che ore sono? | Hoe laat is het? |
| Mi chiamo… | Mijn naam is… |
| Piacere di conoscerla | Aangenaam kennis te maken |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hà Lan
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hà Lan và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hà Lan duyệt lần cuối.