0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ý sang tiếng Ả Rập
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ả Rập.
So sánh nhanh tiếng Ý và tiếng Ả Rập
| tiếng Ý | tiếng Ả Rập | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · à è ì ò ù | Arab · العربية |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | VSO / SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | ciao · mondo | مرحبًا · بالعالم |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tu · Lei | الفصحى · اللهجات |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ý và tiếng Ả Rập
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ý | tiếng Ả Rập |
|---|---|
| Buongiorno | مرحبًا |
| Buongiorno | صباح الخير |
| Buonasera | مساء الخير |
| Arrivederci | إلى اللقاء |
| Per favore | من فضلك |
| Grazie | شكرًا |
| Prego | على الرحب والسعة |
| Mi scusi | عذرًا |
| Mi dispiace | أنا آسف / آسفة |
| Come sta? | كيف حالك؟ |
| Sto bene, grazie | أنا بخير، شكرًا |
| Sì | نعم |
| No | لا |
| Forse | ربما |
| Non capisco | لا أفهم |
| Potrebbe ripetere, per favore? | هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ |
| Parla inglese? | هل تتحدث الإنجليزية؟ |
| Ho bisogno di aiuto | أحتاج إلى مساعدة |
| Può aiutarmi? | هل يمكنك مساعدتي؟ |
| Dov’è il bagno? | أين دورة المياه؟ |
| Dov’è…? | أين…؟ |
| Quanto costa? | كم سعر هذا؟ |
| Che ore sono? | كم الساعة؟ |
| Mi chiamo… | اسمي… |
| Piacere di conoscerla | تشرفت بمعرفتك |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ả Rập
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ả Rập và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ả Rập duyệt lần cuối.