0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Thụy Điển
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Thụy Điển.
So sánh nhanh tiếng Ả Rập và tiếng Thụy Điển
| tiếng Ả Rập | tiếng Thụy Điển | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Arab · العربية | Latn · å ä ö |
| Trật tự từ thường gặp | VSO / SVO | V2 |
| Khoảng cách giữa các từ | مرحبًا · بالعالم | hej · världen |
| Cách thể hiện sự lịch sự | الفصحى · اللهجات | du · artigt tilltal |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ả Rập và tiếng Thụy Điển
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ả Rập | tiếng Thụy Điển |
|---|---|
| مرحبًا | Hej |
| صباح الخير | God morgon |
| مساء الخير | God kväll |
| إلى اللقاء | Hej då |
| من فضلك | Snälla |
| شكرًا | Tack |
| على الرحب والسعة | Varsågod |
| عذرًا | Ursäkta mig |
| أنا آسف / آسفة | Jag är ledsen |
| كيف حالك؟ | Hur mår du? |
| أنا بخير، شكرًا | Jag mår bra, tack |
| نعم | Ja |
| لا | Nej |
| ربما | Kanske |
| لا أفهم | Jag förstår inte |
| هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ | Kan du upprepa det, tack? |
| هل تتحدث الإنجليزية؟ | Talar du engelska? |
| أحتاج إلى مساعدة | Jag behöver hjälp |
| هل يمكنك مساعدتي؟ | Kan du hjälpa mig? |
| أين دورة المياه؟ | Var är toaletten? |
| أين…؟ | Var ligger…? |
| كم سعر هذا؟ | Hur mycket kostar det här? |
| كم الساعة؟ | Vad är klockan? |
| اسمي… | Jag heter… |
| تشرفت بمعرفتك | Trevligt att träffas |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Thụy Điển
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Thụy Điển và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Thụy Điển duyệt lần cuối.