0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thái sang tiếng Trung
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung.
So sánh nhanh tiếng Thái và tiếng Trung
| tiếng Thái | tiếng Trung | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Thai · ภาษาไทย | Hans · 简体中文 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SVO / T–C |
| Khoảng cách giữa các từ | สวัสดีชาวโลก | 你好世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | คุณ · ครับ / ค่ะ | 你 · 您 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thái và tiếng Trung
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Thái | tiếng Trung |
|---|---|
| สวัสดี | 你好 |
| อรุณสวัสดิ์ | 早上好 |
| สวัสดีตอนเย็น | 晚上好 |
| ลาก่อน | 再见 |
| กรุณา | 请 |
| ขอบคุณ | 谢谢 |
| ยินดี | 不客气 |
| ขอโทษ | 不好意思 |
| ฉันขอโทษ | 对不起 |
| สบายดีไหม | 你好吗? |
| สบายดี ขอบคุณ | 我很好,谢谢 |
| ใช่ | 是的 |
| ไม่ | 不是 |
| อาจจะ | 也许 |
| ฉันไม่เข้าใจ | 我不明白 |
| ช่วยพูดอีกครั้งได้ไหม | 请再说一遍,可以吗? |
| คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม | 你会说英语吗? |
| ฉันต้องการความช่วยเหลือ | 我需要帮助 |
| คุณช่วยฉันได้ไหม | 你能帮我吗? |
| ห้องน้ำอยู่ที่ไหน | 洗手间在哪里? |
| …อยู่ที่ไหน | …在哪里? |
| อันนี้ราคาเท่าไหร่ | 这个多少钱? |
| กี่โมงแล้ว | 现在几点? |
| ฉันชื่อ… | 我叫… |
| ยินดีที่ได้รู้จัก | 很高兴认识你 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Trung
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Trung duyệt lần cuối.