0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Ba Lan
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ba Lan.
So sánh nhanh tiếng Hàn và tiếng Ba Lan
| tiếng Hàn | tiếng Ba Lan | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Kore · 한글 | Latn · ą ć ę ł ń ó ś ź ż |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | 안녕 · 세상 | cześć · świecie |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 해요체 · 합니다체 · 높임말 | ty · Pan / Pani |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Hàn và tiếng Ba Lan
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Hàn | tiếng Ba Lan |
|---|---|
| 안녕하세요 | Dzień dobry |
| 좋은 아침입니다 | Dzień dobry |
| 좋은 저녁입니다 | Dobry wieczór |
| 안녕히 가세요 | Do widzenia |
| 부탁드립니다 | Proszę |
| 감사합니다 | Dziękuję |
| 천만에요 | Nie ma za co |
| 실례합니다 | Przepraszam |
| 죄송합니다 | Przykro mi |
| 어떻게 지내세요? | Jak się Pan / Pani ma? |
| 잘 지내요, 감사합니다 | Dobrze, dziękuję |
| 네 | Tak |
| 아니요 | Nie |
| 아마도요 | Może |
| 이해하지 못했어요 | Nie rozumiem |
| 다시 말씀해 주시겠어요? | Czy może Pan / Pani powtórzyć? |
| 영어를 하세요? | Czy mówi Pan / Pani po angielsku? |
| 도움이 필요해요 | Potrzebuję pomocy |
| 도와주실 수 있나요? | Czy może mi Pan / Pani pomóc? |
| 화장실이 어디예요? | Gdzie jest toaleta? |
| …은/는 어디예요? | Gdzie jest…? |
| 이것은 얼마예요? | Ile to kosztuje? |
| 지금 몇 시예요? | Która jest godzina? |
| 제 이름은 …입니다 | Mam na imię… |
| 만나서 반갑습니다 | Miło mi Pana / Panią poznać |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ba Lan
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ba Lan và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ba Lan duyệt lần cuối.