0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Indonesia
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Indonesia.
So sánh nhanh tiếng Nhật và tiếng Indonesia
| tiếng Nhật | tiếng Indonesia | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Jpan · 日本語 | Latn · Aa |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | こんにちは世界 | halo · dunia |
| Cách thể hiện sự lịch sự | です / ます · 敬語 | kamu · Anda |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Indonesia
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nhật | tiếng Indonesia |
|---|---|
| こんにちは | Halo |
| おはようございます | Selamat pagi |
| こんばんは | Selamat malam |
| さようなら | Sampai jumpa |
| お願いします | Tolong |
| ありがとうございます | Terima kasih |
| どういたしまして | Sama-sama |
| すみません | Permisi |
| 申し訳ありません | Maaf |
| お元気ですか? | Apa kabar? |
| 元気です、ありがとうございます | Baik, terima kasih |
| はい | Ya |
| いいえ | Tidak |
| たぶん | Mungkin |
| 分かりません | Saya tidak mengerti |
| もう一度言っていただけますか? | Bisakah Anda mengulanginya? |
| 英語を話せますか? | Apakah Anda bisa berbahasa Inggris? |
| 助けが必要です | Saya butuh bantuan |
| 手伝っていただけますか? | Bisakah Anda membantu saya? |
| トイレはどこですか? | Di mana kamar kecil? |
| …はどこですか? | Di mana…? |
| これはいくらですか? | Berapa harganya? |
| 今何時ですか? | Jam berapa sekarang? |
| 私の名前は…です | Nama saya… |
| はじめまして | Senang bertemu dengan Anda |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Indonesia
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Indonesia và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Indonesia duyệt lần cuối.