0 / 1,000 단어
(약 1-2 페이지)
자주 묻는 질문
베트남어에서 스페인어로 자연스럽게 번역하는 실용 가이드
위 번역기로 초안을 빠르게 만든 뒤, 아래의 핵심 정보와 일상 표현을 참고하세요. 원문의 뜻은 유지하면서 스페인어다운 자연스러운 문장으로 다듬는 데 도움이 됩니다.
베트남어와 스페인어 한눈에 비교하기
| 베트남어 | 스페인어 | |
|---|---|---|
| 문자 체계 | Latn · ă â đ ê ô ơ ư | Latn · ñ á |
| 일반적인 어순 | SVO | SVO ↔ |
| 띄어쓰기 | xin · chào · thế · giới | hola · mundo |
| 높임과 격식 표현 | bạn · anh / chị / ông / bà | tú · usted |
베트남어와 스페인어의 자주 쓰는 단어와 표현
일상에서 쓰기 좋은 중립적이거나 공손한 표현입니다. 지역, 상황, 격식 수준에 따라 표현이 달라질 수 있습니다.
| 베트남어 | 스페인어 |
|---|---|
| Xin chào | Hola |
| Chào buổi sáng | Buenos días |
| Chào buổi tối | Buenas tardes / noches |
| Tạm biệt | Adiós |
| Làm ơn | Por favor |
| Cảm ơn | Gracias |
| Không có gì | De nada |
| Xin lỗi | Disculpe |
| Tôi xin lỗi | Lo siento |
| Bạn khỏe không? | ¿Cómo está? |
| Tôi khỏe, cảm ơn | Estoy bien, gracias |
| Vâng | Sí |
| Không | No |
| Có lẽ | Quizás |
| Tôi không hiểu | No entiendo |
| Bạn có thể nhắc lại được không? | ¿Podría repetirlo, por favor? |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | ¿Habla inglés? |
| Tôi cần giúp đỡ | Necesito ayuda |
| Bạn có thể giúp tôi không? | ¿Puede ayudarme? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | ¿Dónde está el baño? |
| …ở đâu? | ¿Dónde está…? |
| Cái này giá bao nhiêu? | ¿Cuánto cuesta? |
| Mấy giờ rồi? | ¿Qué hora es? |
| Tên tôi là… | Me llamo… |
| Rất vui được gặp bạn | Mucho gusto |
스페인어 번역을 사용하기 전에
- 낱말만 보지 말고 전체 문장을 읽으며 뜻이 정확한지 확인하세요.
- 스페인어로 자연스럽게 들리고 원문의 어순을 기계적으로 따르지 않았는지 확인하세요.
- 이름, 숫자, 날짜, 단위, 링크, 제품 용어를 다시 확인하세요.
- 법률, 의료, 금융 또는 출판용 문서는 스페인어에 능통한 전문가에게 최종 검토를 요청하세요.